medical man

medical man

A medical man examines a patient in his office.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người hành nghề y: "medical man" chỉ một người làm việc trong lĩnh vực y tế, đặc biệt bác sĩ hoặc người thực hành y học. Từ này thường dùng để chỉ nam giới trong lịch sử, nhưng ngày nay có thể dùng chung cho cả hai giới trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Người hành nghề y đã khám bệnh nhân một cách rất cẩn thận.)
  • (Vào thế kỷ 19, một người hành nghề y thường nhân vật được kính trọng nhất trong làng.)
  • ( ấy quyết định trở thành một người hành nghề y sau khi chứng kiến công việc của cha mình với tư cách bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a medical man of great skill": một người hành nghề y tay nghề cao.
    The hospital hired a medical man of great skill to lead the surgery team. (Bệnh viện đã thuê một người hành nghề y tay nghề cao để dẫn dắt đội phẫu thuật.)

  • "the old medical man": người hành nghề y lớn tuổi, thường mang ý nghĩa kính trọng hoặc hoài niệm.
    The old medical man still visited his patients even in his retirement. (Người hành nghề y lớn tuổi vẫn đến thăm bệnh nhân của mình ngay cả khi đã nghỉ hưu.)

Biến thể từ gần giống
  • Medical woman (n): nữ người hành nghề y (dùng để phân biệt giới tính, ít phổ biến hơn). ( ấy một trong những nữ người hành nghề y đầu tiên trong nước.)
  • Medical practitioner (n): người hành nghề y (thuật ngữ hiện đại, trang trọng hơn). (Mỗi người hành nghề y phải tuân thủ các hướng dẫn đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor: bác sĩ (thuật ngữ phổ biến nhất).
  • Physician: bác sĩ nội khoa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Healer: người chữa bệnh (thường mang nghĩa tâm linh hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "medical man", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to work as": (Anh ấy làm việc như một người hành nghề y tại phòng khám địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every medical man has his own method": Mỗi người hành nghề y đều phương pháp riêng (thành ngữ nhấn mạnh sự khác biệt trong cách chữa bệnh). (Đừng chất vấn cách tiếp cận của ông ấy; mỗi người hành nghề y đều phương pháp riêng.)